nền tảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cơ sở, phần gốc rễ vững chắc làm chỗ dựa cho sự tồn tại và phát triển của các phần khác: "Nền tảng" chỉ một cơ sở nền móng, một nền móng cốt lõi và kiên cố, trên đó các yếu tố, bộ phận, hoặc hệ thống khác được xây dựng và phát triển.
- Yếu tố cơ bản, thiết yếu nhất: "Nền tảng" còn có nghĩa là những nguyên lý, giá trị, hay điều kiện cơ bản nhất, không thể thiếu để hình thành nên một cái gì đó lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nghiệp nặng là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.
- Kiến thức cơ bản vững chắc là nền tảng cho mọi sự nghiên cứu sâu hơn.
- Gia đình là nền tảng của xã hội.
- Anh ấy đã xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc trước khi khởi nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt nền tảng cho": tạo ra cơ sở ban đầu, thiết lập những điều kiện cơ bản để phát triển sau này.
- Những phát minh này đã đặt nền tảng cho cuộc cách mạng công nghiệp.
- "Trên nền tảng của": dựa trên cơ sở, dựa vào những yếu tố cốt lõi đã có.
- Chúng tôi hợp tác trên nền tảng của sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Nền móng (danh từ): thường dùng theo nghĩa đen chỉ phần móng của công trình xây dựng, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "nền tảng".
- Công trình này có nền móng rất kiên cố.
- Cơ sở (danh từ): nền tảng, điểm xuất phát; có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ địa điểm hoặc điều kiện ban đầu.
- Lý thuyết này làm cơ sở cho các nghiên cứu ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
- Căn bản: phần cơ bản, chủ yếu.
- Gốc rễ: nguồn gốc sâu xa, cội nguồn.
- Nền (trong một số tổ hợp): phần đáy, phần dưới cùng làm chỗ đỡ (ví dụ: nền nhà, nền văn minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nền tảng" vì đây là danh từ. Các cách kết hợp thường gặp đã được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "nền tảng").
- d. Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển. Công nghiệp nặng là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.